C-1510 单主轴高速加工中心
Mô tả kỹ thuật thiết bị
Trung tâm gia công cầu C-1510 Series (BT40)
Thông số kỹ thuật
Thiết kế hành trình lớn của thiết bị này đáp ứng yêu cầu phay cho các sản phẩm kích thước lớn và đạt được tốc độ tiến dao phay cao.
-
Kết cấu khung cổng & độ cứng vững cao:Máy có kết cấu khung cổng và thân máy độ cứng cao, đảm bảo khả năng duy trì độ chính xác tuyệt vời trong thời gian dài.
-
Ray dẫn hướng và bộ truyền động độ chính xác cao:Các trục X, Y, Z được trang bị ray dẫn hướng tuyến tính dạng con lăn, và hệ thống tiến dao sử dụng bộ truyền vít me bi, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác cao của máy.
-
Kết cấu gang đúc chắc chắn:Các bộ phận chính, bao gồm đế máy, dầm ngang, bàn trượt và đầu trục chính, được làm bằng gang cường độ cao. Tất cả các chi tiết đúc đều trải qua quá trình xử lý lão hóa thứ cấp để loại bỏ ứng suất bên trong, ngăn ngừa biến dạng hiệu quả.
-
通过有限元分析(FEA)优化设计:Kết cấu chính được tối ưu hóa thông qua phân tích phần tử hữu hạn trên máy tính, với thiết kế bố trí gân tăng cứng khoa học. So với các máy tương tự, máy có độ ổn định vượt trội về cả độ cứng vững và độ chính xác gia công.
| Danh mục | Hạng mục | 单位 | Thông số kỹ thuật | |
| 行程范围 | X轴滑板行程 | mm | 1500 | |
| X轴滑板行程 | mm | 1000 | ||
| Hành trình đầu trục chính trục Z | mm | 500 | ||
| 主轴鼻端至工作台面距离 | mm | 180-680 | ||
| Bàn làm việc | Kích thước bàn máy (Dài×Rộng) | mm | 1500*1000 | |
| 工作台承载能力(均匀载荷) | Kg | 500 | ||
| Thông số rãnh chữ T (Số rãnh×Chiều rộng rãnh×Bước rãnh) | mm | 8-18*100 | ||
| Trục chính | Công suất trục chính | kw | 7.5/11.0 | |
| 转速范围 | r/min | 50~12000 | ||
| 主轴直径 | mm | φ150 | ||
| Thông số giá đỡ dao | / | BT40 | ||
| 驱动 | 电机功率(X/Y/Z) | Kw | 2.0/2.0/3.0 | |
| Tốc độ | 切削进给速度范围 | mm/min | 1-10000 | |
| 快速移动速度(X/Y/Z) | m/min | 36/36/36 | ||
| 刀库 | 刀库容量 | cái | 24 | |
| 最大刀具重量 | Kg | 7 | ||
| Chiều dài dao tối đa | mm | 250 | ||
| Đường kính dao tối đa (Dao đầy/Dao rỗng) | mm | Φ75/Φ150 | ||
| Khác | Hệ thống CNC | Mitsubishi M80B | ||
| Kích thước tổng thể | mm | 3200*3400*3000 | ||
| Nguồn khí | Lưu lượng | L/min | ≥200(ANR) | |
| Áp suất | MPa | 0.6-0.8 | ||
| 设备容量 | kVA | 22 | ||
| 主机重量(约) | Kg | 7500 | ||
Sản phẩm liên quan
C-1260 单主轴高速加工中心
Trung tâm phay khắc tốc độ cao cầu C-1206 Series
Dòng C-1206 có thiết kế hành trình lớn, có thể đáp ứng yêu cầu của khách hàng về việc khắc và phay các sản phẩm kích thước lớn. Đạt được tốc độ tiến dao phay nhanh để đáp ứng nhu cầu xử lý khắt khe.
C-1580 单主轴高速加工中心
Trung tâm gia công cầu C-1510 Series (BT40)
Thiết kế hành trình lớn của máy này đáp ứng yêu cầu của khách hàng về việc phay các sản phẩm kích thước lớn và đạt được tốc độ tiến dao phay nhanh.
C-500 单轴高速加工中心
Vật liệu và kết cấu thân máy công cụ — Độ cứng vững cao và độ ổn định tốt:
Thân máy, dầm ngang, bàn trượt và hộp trục chính đều được chế tạo từ gang cường độ cao và trải qua quá trình xử lý hóa già thứ cấp để loại bỏ ứng suất vật liệu, đảm bảo độ biến dạng của thân máy là tối thiểu. Kết cấu chính được tối ưu hóa thông qua phân tích phần tử hữu hạn bằng máy tính, với bố trí gân tăng cứng hợp lý, mang lại độ cứng vững và độ ổn định chính xác tốt hơn so với các máy tương tự.